ancient greek

ancient greek

A student reads an ancient Greek text in the library.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tiếng Hy Lạp cổ đại: "ancient greek" chỉ ngôn ngữ Hy Lạp được sử dụng trước thời Đế chế La , từ khoảng thế kỷ 9 trước Công nguyên đến thế kỷ 6 sau Công nguyên. Đây ngôn ngữ của các tác phẩm văn học, triết học khoa học cổ điển như Iliad của Homer, các tác phẩm của Plato Aristotle.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học tiếng Hy Lạp cổ đại trong năm năm để đọc các văn bản gốc của Plato.)
  • (Nhiều từ tiếng Anh, như "philosophy" "democracy," nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ancient greek" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để phân biệt với tiếng Hy Lạp hiện đại (modern greek).
    • The manuscript was written in ancient greek, not modern greek. (Bản thảo được viết bằng tiếng Hy Lạp cổ đại, không phải tiếng Hy Lạp hiện đại.)
  • "to speak ancient greek": chỉ khả năng nói hoặc đọc ngôn ngữ này.
    • Few people today can speak ancient greek fluently. (Ngày nay rất ít người có thể nói tiếng Hy Lạp cổ đại trôi chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancient Greek (viết hoa): cũng cách viết phổ biến, nhưng "ancient greek" thường được viết thường trong văn bản không chính thức.
  • Koine Greek: tiếng Hy Lạp Koine, một dạng phổ thông của tiếng Hy Lạp cổ đại được sử dụng trong thời kỳ Hy Lạp hóa Tân Ước.
  • Attic Greek: phương ngữ Attica, một dạng chính của tiếng Hy Lạp cổ đại được dùng trong văn học Athens.
Từ đồng nghĩa
  • Classical Greek: tiếng Hy Lạp cổ điển, thường chỉ giai đoạn từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 4 trước Công nguyên.
  • Hellenic: thuộc về Hy Lạp cổ đại, nhưng ít dùng để chỉ ngôn ngữ cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Ancient Greek literature: văn học Hy Lạp cổ đại.
    • Homer's epics are masterpieces of ancient Greek literature. (Các sử thi của Homer kiệt tác của văn học Hy Lạp cổ đại.)
  • Ancient Greek philosophy: triết học Hy Lạp cổ đại.
    • Socrates and Aristotle are central figures in ancient Greek philosophy. (Socrates Aristotle những nhân vật trung tâm trong triết học Hy Lạp cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • It's all Greek to me: thành ngữ tiếng Anh, nghĩa "tôi không hiểu cả", nhưng không liên quan trực tiếp đến "ancient greek" ngoại trừ việc dùng từ "Greek" để chỉ điều khó hiểu.